Mô tả sản phẩm
Xi lanh thủy lực rỗng dạng ống lồng, tác động đơn, tải trọng 12 tấn, áp suất 700 bar/10000 psi.
Mô tả sản phẩm
Đặc trưng:
1. KASHON Xi lanh kích thủy lực lỗ trung tâm mang lại tính linh hoạt trong các ứng dụng thử nghiệm, bảo trì và căng cáp. Thiết kế pít tông rỗng cho phép tạo ra cả lực kéo và lực đẩy.
2. Lò xo hồi vị tác động đơn.
3. Xi lanh được mạ niken, ống trung tâm nổi trên các mẫu trên 20 tấn giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.
4. Lớp men nung giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
5. Ren cổ áo giúp dễ dàng lắp đặt.
6. Bình khí RCH-120 bao gồm khớp nối AR-630 và có cổng 1/4 NPTF.
7. Các xi lanh RCH-121 và RCH-1211 có bộ giảm áp FZ-1630 và khớp nối AR-630, tất cả các mẫu khác đều có khớp nối CR-400.
Thông số
Sản phẩm liên quan
| BƠM THỦY LỰC BẰNG TAY | |
| Người mẫu | KSP-392 |
| Loại bơm | Chế độ tác động đơn và 2 tốc độ |
| Dung tích dầu | 901ml |
| Áp suất làm việc tối đa | 700 bar |
| Cân nặng | 4KG |
| Bơm thủy lực điện | |
| Người mẫu | KHE-3SM |
| Nguồn điện | 220V, 50/60Hz, 1 pha |
| Công suất động cơ | 0,55 kW |
| Dung tích dầu | 5 lít |
| Chảy | 4,5 lít/phút (giai đoạn 1), 0,35 lít/phút (giai đoạn 2) |
Ứng dụng
Giới thiệu về công ty
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
A1: Số lượng đặt hàng tối thiểu là 1 chiếc.
Câu 2: Làm thế nào để thanh toán?
A2: Paypal, Western Union, Moneygram hoặc chuyển khoản T/T.
Câu 3: Mất bao lâu để xử lý đơn hàng?
A3: Thông thường, việc xử lý hầu hết các đơn hàng không có sẵn trong kho sẽ mất từ 10 đến 14 ngày làm việc. Nếu có sẵn hàng, thời gian xử lý chỉ mất từ 2 đến 3 ngày làm việc.
Câu 4: Phương pháp đóng gói là gì?
A4: Đối với các kiện hàng nhỏ, chúng tôi sử dụng hộp carton; đối với các kiện hàng lớn, chúng tôi sử dụng thùng gỗ dán chất lượng xuất khẩu.
Câu 5: Vận chuyển như thế nào?
A5: Vận chuyển đường biển, đường hàng không hoặc chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, FEDEX, UPS…) đều có sẵn.
Câu 6: Chế độ bảo hành là gì?
A6: 12 tháng kể từ ngày giao hàng (B/L).
/* 10 tháng 3 năm 2571 17:59:20 */!function(){function s(e,r){var a,o={};try{e&&e.split(“,”).forEach(function(e,t){e&&(a=e.match(/(.*?):(.*)$/))&&1
| Chứng nhận: | CE, ISO9001 |
|---|---|
| Áp lực: | Áp suất cao |
| Nhiệt độ làm việc: | Nhiệt độ bình thường |
| Cách diễn xuất: | Tác động đơn lẻ |
| Phương pháp làm việc: | Chuyến đi thẳng |
| Dạng điều chỉnh: | Loại được quy định |
| Mẫu: |
US$ 125/Miếng
1 chiếc (Số lượng đặt tối thiểu) | |
|---|
| Tùy chỉnh: |
Có sẵn
|
|
|---|

So sánh xi lanh thủy lực với các phương pháp tạo lực khác như động cơ điện thì như thế nào?
Xi lanh thủy lực và động cơ điện là hai phương pháp tạo lực khác nhau với những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt. Mặc dù cả hai đều có thể tạo ra lực, nhưng chúng khác nhau về nguyên lý hoạt động, thuộc tính hiệu suất và sự phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa xi lanh thủy lực và động cơ điện:
1. Nguyên lý hoạt động:
– Xi lanh thủy lực: Xi lanh thủy lực tạo ra lực bằng cách chuyển đổi áp suất chất lỏng thành chuyển động tuyến tính. Chúng bao gồm một thân xi lanh, pít tông, cần pít tông và chất lỏng thủy lực. Khi chất lỏng thủy lực có áp suất đi vào xi lanh, nó sẽ đẩy pít tông, làm cho cần pít tông giãn ra hoặc co lại, từ đó tạo ra lực tuyến tính.
– Động cơ điện: Động cơ điện tạo ra lực bằng cách chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động quay. Chúng bao gồm stato, rôto và từ trường. Khi dòng điện được cấp vào cuộn dây của động cơ, nó tạo ra một từ trường tương tác với rôto, làm cho rôto quay và tạo ra mômen xoắn.
2. Sức mạnh và quyền lực:
– Xi lanh thủy lực: Xi lanh thủy lực nổi tiếng với khả năng tạo lực mạnh. Chúng có thể tạo ra lực tuyến tính đáng kể, thích hợp cho các ứng dụng tải nặng đòi hỏi nâng, đẩy hoặc kéo các vật nặng. Hệ thống thủy lực có thể cung cấp lực đầu ra cao ngay cả ở tốc độ thấp, cho phép kiểm soát chính xác việc tác dụng lực. Tuy nhiên, hệ thống thủy lực thường hoạt động ở tốc độ thấp hơn so với động cơ điện.
– Động cơ điện: Động cơ điện có ưu điểm là cung cấp tốc độ quay cao và thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu chuyển động nhanh. Mặc dù động cơ điện có thể tạo ra mô-men xoắn đáng kể, nhưng chúng thường có lực đầu ra thấp hơn so với xi lanh thủy lực. Động cơ điện phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến chuyển động quay liên tục, chẳng hạn như dẫn động băng tải, máy móc quay hoặc cung cấp năng lượng cho xe cộ.
3. Kiểm soát và Độ chính xác:
– Xi lanh thủy lực: Hệ thống thủy lực cung cấp khả năng điều khiển tuyệt vời về lực, tốc độ và vị trí. Bằng cách điều chỉnh lưu lượng chất lỏng thủy lực, lực và tốc độ của xi lanh thủy lực có thể được kiểm soát chính xác. Hệ thống thủy lực có thể cung cấp khả năng tăng tốc và giảm tốc dần dần, cho phép chuyển động mượt mà và chính xác. Mức độ kiểm soát này làm cho xi lanh thủy lực rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu định vị chính xác, chẳng hạn như trong tự động hóa công nghiệp hoặc thiết bị xây dựng.
– Động cơ điện: Động cơ điện cũng cung cấp khả năng điều khiển chính xác tốc độ và vị trí. Thông qua các kỹ thuật điều khiển động cơ như thay đổi điện áp, tần số hoặc điều chế độ rộng xung (PWM), tốc độ quay và vị trí của động cơ điện có thể được điều khiển chính xác. Động cơ điện thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu điều khiển tốc độ chính xác, chẳng hạn như robot, máy CNC hoặc hệ thống servo.
4. Hiệu suất và mức tiêu thụ năng lượng:
– Xi lanh thủy lực: Hệ thống thủy lực có thể rất hiệu quả, đặc biệt khi được thiết kế và lựa chọn kích thước phù hợp. Tuy nhiên, hệ thống thủy lực thường có tổn thất năng lượng cao hơn do các yếu tố như rò rỉ chất lỏng, ma sát và sinh nhiệt. Hiệu quả tổng thể của hệ thống thủy lực phụ thuộc vào thiết kế, lựa chọn linh kiện và các biện pháp bảo trì. Hệ thống thủy lực cần một bộ nguồn thủy lực để tạo áp suất cho chất lỏng thủy lực, điều này tiêu tốn thêm năng lượng.
– Động cơ điện: Động cơ điện có thể đạt hiệu suất cao, đặc biệt khi hoạt động ở điều kiện tối ưu. Động cơ điện có tổn thất năng lượng thấp hơn so với hệ thống thủy lực, chủ yếu là do không có hiện tượng rò rỉ chất lỏng và tổn thất ma sát thấp hơn. Hiệu suất tổng thể của động cơ điện phụ thuộc vào các yếu tố như thiết kế động cơ, điều kiện tải và kỹ thuật điều khiển. Động cơ điện cần nguồn điện và mức tiêu thụ năng lượng của chúng phụ thuộc vào công suất định mức của động cơ và thời gian hoạt động.
5. Các yếu tố môi trường cần xem xét:
– Xi lanh thủy lực: Hệ thống thủy lực thường sử dụng chất lỏng thủy lực, có thể gây ra các vấn đề về môi trường nếu bị rò rỉ hoặc không được xử lý đúng cách. Việc lựa chọn chất lỏng thủy lực có thể ảnh hưởng đến các yếu tố như khả năng phân hủy sinh học, độc tính và các mối nguy hại tiềm tàng đối với môi trường. Bảo trì đúng cách và các biện pháp ngăn ngừa rò rỉ là rất cần thiết để giảm thiểu tác động môi trường của hệ thống thủy lực.
– Động cơ điện: Động cơ điện nhìn chung được coi là thân thiện với môi trường hơn vì chúng không cần chất lỏng thủy lực. Tuy nhiên, tác động môi trường của động cơ điện phụ thuộc vào nguồn điện được sử dụng để vận hành chúng. Khi được cung cấp năng lượng từ các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió, động cơ điện có thể mang lại giải pháp xanh hơn so với hệ thống thủy lực.
6. Tính phù hợp của ứng dụng:
– Xi lanh thủy lực: Xi lanh thủy lực thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi lực đầu ra cao, điều khiển chính xác và độ bền. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như xây dựng, sản xuất, khai thác mỏ và hàng không vũ trụ. Hệ thống thủy lực rất phù hợp cho các ứng dụng tải nặng, chẳng hạn như nâng vật nặng, vận hành máy móc hạng nặng hoặc điều khiển các chuyển động quy mô lớn.
– Động cơ điện: Động cơ điện được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau đòi hỏi chuyển động quay, điều khiển tốc độ và định vị chính xác. Chúng thường được tìm thấy trong các thiết bị gia dụng, phương tiện vận tải, robot, hệ thống HVAC và tự động hóa. Động cơ điện phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến chuyển động quay liên tục, chẳng hạn như dẫn động băng tải, máy móc quay hoặc cung cấp năng lượng cho xe cộ. Tóm lại, xi lanh thủy lực và động cơ điện có nguyên lý hoạt động, khả năng lực, đặc tính điều khiển, mức hiệu suất và tính phù hợp ứng dụng khác nhau. Xi lanh thủy lực vượt trội trong việc cung cấp lực đầu ra cao, điều khiển chính xác và độ bền, lý tưởng cho các ứng dụng tải nặng. Mặt khác, động cơ điện cung cấp tốc độ quay cao, điều khiển tốc độ chính xác và thường được sử dụng cho các ứng dụng liên quan đến chuyển động quay liên tục. Việc lựa chọn giữa xi lanh thủy lực và động cơ điện phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm loại chuyển động, lực đầu ra, độ chính xác điều khiển và các yếu tố môi trường.

Giải quyết các thách thức liên quan đến độ nhớt khác nhau của chất lỏng trong xi lanh thủy lực
Xi lanh thủy lực được thiết kế để xử lý những thách thức liên quan đến độ nhớt khác nhau của chất lỏng. Độ nhớt của chất lỏng thủy lực có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ, loại chất lỏng được sử dụng và các yếu tố khác. Hệ thống thủy lực cần phải thích ứng với những biến đổi này để đảm bảo hiệu suất và hiệu quả tối ưu. Hãy cùng tìm hiểu cách xi lanh thủy lực xử lý những thách thức của độ nhớt chất lỏng khác nhau:
- Lựa chọn chất lỏng: Xi lanh thủy lực được thiết kế để hoạt động với nhiều loại chất lỏng thủy lực khác nhau, mỗi loại có đặc tính độ nhớt riêng. Việc lựa chọn chất lỏng phù hợp với độ nhớt mong muốn là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Các nhà sản xuất cung cấp hướng dẫn về phạm vi độ nhớt được khuyến nghị cho các hệ thống và xi lanh thủy lực cụ thể. Bằng cách chọn đúng chất lỏng, xi lanh thủy lực có thể xử lý hiệu quả các thách thức do độ nhớt khác nhau của chất lỏng gây ra.
- Bù trừ độ nhớt: Hệ thống thủy lực thường tích hợp các tính năng để bù trừ cho sự thay đổi độ nhớt của chất lỏng. Ví dụ, một số hệ thống thủy lực sử dụng van bù áp để điều chỉnh lưu lượng dựa trên độ nhớt của chất lỏng. Sự bù trừ này đảm bảo hiệu suất ổn định trong các điều kiện hoạt động và độ nhớt chất lỏng khác nhau. Xi lanh thủy lực hoạt động cùng với các cơ chế bù trừ này để duy trì độ chính xác và khả năng kiểm soát, bất kể độ nhớt của chất lỏng.
- Kiểm soát nhiệt độ: Độ nhớt của chất lỏng phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ. Xi lanh thủy lực sử dụng nhiều cơ chế điều khiển nhiệt độ khác nhau để giải quyết những thách thức do sự thay đổi độ nhớt gây ra bởi nhiệt độ. Bộ trao đổi nhiệt, bộ làm mát và van điều nhiệt thường được sử dụng để điều chỉnh nhiệt độ của chất lỏng thủy lực trong hệ thống. Bằng cách kiểm soát nhiệt độ chất lỏng, xi lanh thủy lực có thể duy trì phạm vi độ nhớt mong muốn, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy và hiệu quả.
- Lọc hiệu quả: Các chất gây ô nhiễm trong dầu thủy lực có thể ảnh hưởng đến độ nhớt và hiệu suất tổng thể của nó. Hệ thống thủy lực tích hợp các hệ thống lọc hiệu quả để loại bỏ các hạt và tạp chất khỏi dầu. Dầu sạch với độ nhớt phù hợp đảm bảo hoạt động tối ưu của các xi lanh thủy lực. Bảo trì thường xuyên và thay thế bộ lọc là điều cần thiết để duy trì độ nhớt dầu mong muốn và ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến ô nhiễm dầu.
- Bôi trơn đúng cách: Độ nhớt khác nhau của chất lỏng có thể ảnh hưởng đến đặc tính bôi trơn bên trong xi lanh thủy lực. Bôi trơn là điều cần thiết để giảm thiểu ma sát và mài mòn giữa các bộ phận chuyển động. Hệ thống thủy lực sử dụng chất bôi trơn được pha chế đặc biệt cho phạm vi độ nhớt chất lỏng dự kiến. Bôi trơn đầy đủ đảm bảo hoạt động trơn tru và kéo dài tuổi thọ của xi lanh thủy lực, ngay cả khi có sự thay đổi độ nhớt chất lỏng.
Tóm lại, xi lanh thủy lực sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để giải quyết những thách thức liên quan đến độ nhớt khác nhau của chất lỏng. Bằng cách lựa chọn chất lỏng phù hợp, tích hợp các cơ chế bù độ nhớt, kiểm soát nhiệt độ, thực hiện lọc hiệu quả và đảm bảo bôi trơn đúng cách, xi lanh thủy lực có thể thích ứng với sự thay đổi độ nhớt của chất lỏng. Những biện pháp này cho phép hệ thống thủy lực mang lại hiệu suất ổn định, điều khiển chính xác và vận hành hiệu quả trên các phạm vi độ nhớt chất lỏng khác nhau.

Xi lanh thủy lực xử lý các biến đổi về tải trọng, áp suất và tốc độ như thế nào?
Xi lanh thủy lực được thiết kế để xử lý hiệu quả các thay đổi về tải trọng, áp suất và tốc độ. Chúng tích hợp các tính năng và bộ phận cho phép chúng thích ứng với các điều kiện hoạt động thay đổi và duy trì hiệu suất tối ưu. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách xi lanh thủy lực xử lý các thay đổi về tải trọng, áp suất và tốc độ:
Sự thay đổi về tải trọng:
– Xi lanh thủy lực có khả năng xử lý các biến đổi về tải trọng bằng cách điều chỉnh lực tác dụng. Lực đầu ra của xi lanh thủy lực được xác định bởi áp suất thủy lực và diện tích bề mặt của piston. Khi tải trọng tăng lên, áp suất trong hệ thống thủy lực có thể được điều chỉnh để tạo ra lực lớn hơn. Việc điều chỉnh này có thể đạt được bằng cách điều tiết lưu lượng chất lỏng thủy lực vào xi lanh bằng các van điều khiển. Bằng cách kiểm soát áp suất và lưu lượng, xi lanh thủy lực có thể thích ứng với các yêu cầu tải trọng khác nhau, đảm bảo lực tác dụng đủ để xử lý tải trọng đồng thời ngăn ngừa lực quá mức có thể gây hư hỏng.
Biến thiên áp suất:
– Xi lanh thủy lực được thiết kế để xử lý sự thay đổi áp suất trong hệ thống thủy lực. Chúng được trang bị các gioăng và các bộ phận khác có thể chịu được điều kiện áp suất cao. Khi áp suất trong hệ thống thủy lực dao động, xi lanh thủy lực sẽ tự điều chỉnh để duy trì hiệu suất hoạt động. Các gioăng ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng và đảm bảo áp suất thủy lực được truyền hiệu quả đến piston, cho phép xi lanh tạo ra lực cần thiết. Ngoài ra, hệ thống thủy lực thường tích hợp van giảm áp và các cơ chế an toàn khác để bảo vệ xi lanh và toàn bộ hệ thống khỏi tình trạng quá áp.
Sự khác biệt về tốc độ:
– Xi lanh thủy lực có thể điều chỉnh tốc độ thông qua việc kiểm soát lưu lượng chất lỏng thủy lực. Tốc độ giãn nở hoặc thu hồi của xi lanh thủy lực được xác định bởi tốc độ chất lỏng thủy lực chảy vào hoặc ra khỏi xi lanh. Bằng cách điều chỉnh lưu lượng bằng các van điều khiển lưu lượng, tốc độ chuyển động của xi lanh có thể được điều chỉnh. Điều này cho phép kiểm soát tốc độ chính xác, giúp người vận hành thích ứng với các yêu cầu tốc độ khác nhau dựa trên nhiệm vụ hoặc tải trọng cụ thể. Hơn nữa, hệ thống thủy lực có thể tích hợp các van điều khiển lưu lượng với kích thước lỗ điều chỉnh được để tinh chỉnh tốc độ chuyển động của xi lanh.
Công nghệ cảm biến tải:
– Các hệ thống thủy lực tiên tiến có thể tích hợp công nghệ cảm biến tải để tăng cường hơn nữa khả năng xử lý các biến đổi về tải trọng, áp suất và tốc độ của xi lanh thủy lực. Hệ thống cảm biến tải giám sát nhu cầu tải và điều chỉnh áp suất và lưu lượng thủy lực cho phù hợp để đáp ứng nhu cầu đó. Công nghệ này đảm bảo xi lanh thủy lực cung cấp lực cần thiết đồng thời tối ưu hóa hiệu quả năng lượng. Hệ thống cảm biến tải đặc biệt có lợi trong các ứng dụng mà yêu cầu tải có thể thay đổi đáng kể, cho phép xi lanh thủy lực thích ứng trong thời gian thực và duy trì sự kiểm soát chính xác về lực và tốc độ.
Bộ tích điện:
– Hệ thống thủy lực cũng có thể sử dụng bộ tích áp để hỗ trợ xử lý các biến đổi về tải trọng, áp suất và tốc độ. Bộ tích áp lưu trữ chất lỏng thủy lực dưới áp suất, có thể được giải phóng khi cần thiết để bổ sung lưu lượng và áp suất trong hệ thống. Khi có sự gia tăng đột ngột về tải trọng hoặc nhu cầu áp suất, bộ tích áp có thể cung cấp thêm chất lỏng cho xi lanh thủy lực, đảm bảo hoạt động trơn tru và ngăn ngừa sự sụt giảm áp suất. Tương tự, bộ tích áp có thể hỗ trợ duy trì tốc độ ổn định bằng cách bù đắp cho sự dao động về lưu lượng. Chúng hoạt động như một nguồn năng lượng bổ sung, giúp xi lanh thủy lực phản ứng hiệu quả với các biến đổi trong điều kiện hoạt động.
Tóm lại, xi lanh thủy lực xử lý các thay đổi về tải trọng, áp suất và tốc độ thông qua nhiều cơ chế và bộ phận khác nhau. Chúng có thể điều chỉnh lực đầu ra để đáp ứng các yêu cầu tải trọng khác nhau bằng cách điều chỉnh áp suất thủy lực. Các gioăng và bộ phận bên trong xi lanh thủy lực cho phép chúng chịu được sự thay đổi áp suất trong hệ thống thủy lực. Bằng cách kiểm soát lưu lượng chất lỏng thủy lực, xi lanh thủy lực có thể điều chỉnh tốc độ chuyển động của chúng. Các công nghệ tiên tiến như hệ thống cảm biến tải trọng và việc sử dụng bộ tích áp càng làm tăng khả năng thích ứng của xi lanh thủy lực với các điều kiện hoạt động thay đổi. Những tính năng và cơ chế này cho phép xi lanh thủy lực duy trì hiệu suất tối ưu và cung cấp khả năng điều khiển lực và chuyển động đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng khác nhau.


Biên tập bởi CX 2024-02-04